fortune teller

/ˈfoɚtʃənˌtɛlɚ/
Danh từ
  1. Một người tuyên bố dự đoán tương lai để đổi lấy tiền.
    A person who professes to predict the future in return for money.
    "Cross my palm with silver and I'll tell you your fortune," said the fortune teller.
    Thầy bói nói: “Hãy bắt chéo lòng bàn tay của tôi bằng bạc và tôi sẽ cho bạn biết vận mệnh của bạn”.
  2. Một người bắt cuốc.
    A cootie catcher.
🎬 Nghe “fortune teller” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish